Danh sách GS-PGS
Họ tênĐơn vịChức vụ hiện nayChuyên ngànhHọc hàmHọc vịDanh hiệu
Nguyễn Công ĐịnhBGĐGiám đốcTự động hóaGS/2012TSKH/1995NGƯT
Nguyễn Lạc HồngBGĐPGĐCơ khíPGS/2004TS/1997NGƯT
Lê Kỳ NamBGĐPGĐCơ khíPGS/2003TS/1991 
Lê Minh TháiBGĐPGĐCơ khí PGS/2004TS/1999 
Phạm Đình TámK11GVCVật lýPGS/2005TS/1999 
Phan Hồng LiênK11CNKVật lýPGS/2006TS/2000 
Nguyễn Đức HiếuTTCNTTTrưởng TTToán họcPGS/2004TS/1992 
Nguyễn Bá TườngK12GVCCNTTPGS/2007TS/1996 
Nguyễn Hiếu MinhK12CNBMCNTTPGS/2010TS/2006 
Đào Thanh TĩnhK12CNKCNTTPGS/2009TS/1995 
Nguyễn Xuân ViênK12GVCToán họcPGS/2004TS/1987 
Tô Văn BanK12GVCToán họcPGS/2007TS/1991 
Phạm Ngọc PhúcK12GVCToán họcPGS/1984TS/1974NGƯT
Nguyễn Văn TưK13CNKNgôn ngữ họcPGS/2007TS/1995 
Đinh Văn PhongK21CNBMCơ khíPGS/2005TS/1989 
Phạm Tiến ĐạtK21CNKCơ họcPGS/2007 TS/1999 
Nguyễn Thái ChungK21CNBMCơ họcPGS/2010TS/2007 
Trần MinhK21GVCCơ họcPGS/2007TS/1993 
Nguyễn Hồng LanhK22CNKCơ khíPGS/2003TS/1996NGƯT
Nguyễn Thái DũngK22PCNBMCơ khíPGS/2010TS/2002 
Nguyễn Hoàng VũK23PCNKCơ khíPGS/2010TS/2005 
Lê Trung DũngK23CNBMCơ khíPGS/2010TS/2000 
Hà Quang MinhK23GVCCơ khíPGS/1996TS/1990 
Vũ Đức LậpK23CNKCơ khíGS/2012TS/1989 
Đào Trọng ThắngK23CNBMCơ khíPGS/2003TS/1992 
Vy Hữu ThànhK23GVCCơ khíPGS/2003TS/1989 
Chu Văn ĐạtK23PCNKCơ khíPGS/2007TS/2001 
Trần Quang HùngK23GVCCơ khíPGS/2007TS/2000 
Nguyễn Hoàng NamK23GVCCơ khíPGS/2002TS/1992 
Nguyễn Văn TầnK23GVCCơ khíPGS/1991TS/1980NGƯT
Vũ Quốc TrụP7Trưởng phòngCơ khíPGS/2007TS/2001 
Đào Văn HiệpK24GVCCơ khíGS/2011TS/1989 
Nguyễn Minh XuânK24GVCCơ khíPGS/2007TS/2002 
Phạm Thế PhiệtK24GVCCơ khíPGS/2009TS/1990 
Đỗ Xuân TiếnK31CNBMĐiện tửPGS/2002TS/1987NGƯT
Bùi Văn SángK31GVCĐiện tửPGS/1991TS/1978NGƯT
Nguyễn Quốc BìnhK31GVCĐiện tửPGS/2002TS/1996 
Trương Văn CậpK31GVCĐiện tửPGS/1996TS/1980NGƯT
Trần Xuân NamK31PCNKĐiện tửPGS/2009TS/2006 
Huỳnh Lương NghĩaK32GVCTự động hóaPGS/2007TS/1989 
Phạm Đình BaV2GVCXây dựngPGS/1996TS/1984 
Phạm Cao ThăngV2Phó Viện trưởngCầu đườngGS/2012TS/1987 
Trần Nhất DũngV2Phó trung tâmXây dựngPGS/2007TS/2000 
Nguyễn Quốc BảoV2GVCXây dựngPGS/2004TS/1987NGƯT
Nguyễn Thanh BìnhV2GVCXây dựngPGS/2002TS/1987 
Ngô Hà SơnV2GVCCầu đườngPGS/2009TS/1996 
Nguyễn Trí TáV2Phó Viện trưởngXây dựngPGS/2010TS/2007 
Đỗ Như TrángV2GVCXây dựngGS/2007TS/1989NGƯT
Vũ Đình LợiV2Viện trưởngXây dựngGS/2010TS/1988 
Lê Anh DũngV3Phó Viện trưởngTự động hóaPGS/1991TS/1979 
Nguyễn Trọng TuấnK51CNKTriết họcPGS/2010TS/1996 
Trịnh Quang TừK52CNKTâm lý họcPGS/2007TS/1995 
Đỗ Bằng ĐoànK7GVCKhoa học Quân sựPGS/1996TS/1994 
Trần Minh ThắngK7CNBMKhoa học Quân sựPGS/2007TS/2000 
Nguyễn Trọng DânK7GVCKhoa học Quân sựPGS/2009TS/2003 
Hướng Xuân ThạchK7CNKKhoa học Quân sựPGS/2010TS/2002 
Nguyễn Tăng CườngP6TLTự động hóaPGS/1991TS/1983NGƯT
Cù Huy ThànhK21PCNKCơ khíPGS/2011TS/2007 
Trịnh Đăng KhánhK31PCNBMĐiện tửPGS/2011TS/2002 
Chu Anh MỳTTCNTrưởng TTCơ khíPGS/2010TS/2005 
Bùi Thu LâmK12PCNKCNTTPGS/2012TS/2007 
Lê Hoàng HảiK22PCNBMVật lýPGS/2012TS/2004 
Hà Nguyên BìnhK22GVCCơ khíPGS/2012TS/2005 
Nguyễn Văn DũngK23PCNKCơ khíPGS/2012TS/2007 
Đặng Ngọc ThanhK24CNKCơ khíPGS/2012TS/2006 
Đào Đình TạiK7GVCKhoa học Quân sựPGS/2012TS/1996 
Phạm Văn VinhK52PCNKKhoa học Quân sựPGS/2012TS/2005 
Phạm Trung DũngK32CNKTự động hóaPGS/2012TS/2004 
Phạm Tuấn ThànhK32CNBMTự động hóaPGS/2012TS/2005 
Nguyễn Huy HoàngK31PCNBMĐiện tửPGS/2012TS/2004